Danh sách các kiện tướng quốc tế môn Cờ Tướng

author
22 minutes, 38 seconds Read

Danh sách các kiện tướng quốc tế môn Cờ Tướng do Liên đoàn Cờ tướng thế giới (WXF) công bố và cập nhật vào tháng 12-2022.

kiện tướng quốc tế

Danh sách gồm 370 kỳ thủ ctính đến ngày 9/12/2022 (bao gồm 15 nam kỳ thủ đã khuất); Trong đó có 301 nam, 69 nữ.
– Đặc cấp quốc tế Đại sư (International Grandmasters, GM): 99 (74 nam, 25 nữ);
– Quốc tế Đại sư (International Masters, IM):  160 (138 nam, 22 nữ);
– Liên quốc Đại sư (Federation Masters, FM):  111 (89 nam, 22 nữ);
– Việt Nam có 30 kỳ thủ được phong cấp; trong đó có 7 GM, 15 IM và 8 FM (1 GM đã mất, Trương A Minh).

Bản gốc tiếng Anh tải tại đây –> 20221209_WXF_Official_list_of_titles.pdf

Ghi chú:
– Danh sách xếp theo thứ tự tên quốc gia.
– Tìm tên của các kỳ thủ bằng cách gõ vào hộp tìm ở góc trên bên trái bằng bất kỳ dữ liệu hợp lệ nào như tên, ID, quốc gia v.v…
– Tải danh sách về với nút lệnh ở góc cuối bên trái của bảng.

ID Quốc gia Tên quốc tế Tên Hán Việt Tên tiếng Hoa Giới tính Đẳng cấp
IFM0001 Singapore Willams Winston Willams Winston 威廉士 Nam Federation Master
IFM0002 Singapore Feng Yuen Lin Phương Kiến Minh 方建明 Nam Federation Master
IFM0003 USA Sloan Ismail Sloan Ismail 伊斯梅尔﹒斯隆 Nam Federation Master
IFM0004 Malaysia Chau Fang Ling Triệu Phượng Linh 赵凤玲 Nữ Federation Master
IFM0005 Singapore Ang Tai Hua Hồng Đại Hoan 洪黛欢 Nữ Federation Master
IFM0006 Singapore Othman Osland Ottoman 奥斯曼 Nam Federation Master
IFM0007 Malaysia Liew Kui Fei Lưu Quý Huy 刘贵辉 Nam Federation Master
IFM0008 Macau, CN Choi Pou Kuan Từ Bảo Khôn 徐宝坤 Nam Federation Master
IFM0009 Germany Henke Simon Henke Simon 亨克 Nam Federation Master
IFM0010 Chinese Taipei Hou Yu Mei Hầu Ngọc Mai 侯玉梅 Nữ Federation Master
IFM0012 The Philippines Kung Kar Cheung Cung Gia Tường 龚家祥 Nam Federation Master
IFM0013 Vietnam Vo Van Hoang Tung Võ Văn Hoàng Tùng 武文黄松 Nam Federation Master
IFM0014 Vietnam Le Thien Vi Lê Thiên Vị 黎天位 Nam Federation Master
IFM0015 Australia Liu Bijun Lưu Diệp Quân 刘璧君 Nữ Federation Master
IFM0016 USA Yan Dot Sun Chân Đạt Tân 甄达新 Nam Federation Master
IFM0017 Canada Nguyen Huu Phuc Nguyễn Hữu Phước 阮有福 Nam Federation Master
IFM0018 Great Britain Guo Shulong Quách Thục Lung 郭淑珑 Nữ Federation Master
IFM0019 Japan Shoshi Kazuharu Shoshi Kazuharu 所司和晴 Nam Federation Master
IFM0020 Malaysia Anuar Haji Bin Bakri An Hoa 安华 Nam Federation Master
IFM0021 Germany Tempelmann Claus Tempelmann Claus 坦波曼 Nam Federation Master
IFM0022 Vietnam Chau Thi Ngoc Giao Châu Thị Ngọc Giao 朱氏玉瑶 Nữ Federation Master
IFM0023 Hong Kong, CN Kon Island Hình Vĩ Đức 邝伟德 Nam Federation Master
IFM0024 Germany Schmidt-Brauns Joachim Schmidt-Brauns Joachim 施密特 Nam Federation Master
IFM0025 Australia Huang Zi Jun Hoàng Tử Quân 黄子君 Nữ Federation Master
IFM0026 Japan Yao Haijing Diêu Hải Tinh 姚海晶 Nữ Federation Master
IFM0027 USA Gao Weixuan Cao Duy Tuyển 高维铉 Nam Federation Master
IFM0028 Singapore Lai Han Soon Lại Hán Thuận 赖汉顺 Nam Federation Master
IFM0029 Great Britain Dekker Alain Dekker Alain 戴阿联 Nam Federation Master
IFM0031 USA Yin Anna Ân Uyển Hủ 殷苑栩 Nữ Federation Master
IFM0032 Indonesia Iwan Setiawan Iwan Setiawan 伊万 Nam Federation Master
IFM0033 Cambodia Samphy Sour Thuận Bình 顺平 Nam Federation Master
IFM0035 Vietnam Vo Minh Nhat Võ Minh Nhất 武明一 Nam Federation Master
IFM0036 Singapore Fiona Tan Min Fang Trần Mân Phương 陈茗芳 Nữ Federation Master
IFM0037 Vietnam Ton That Nhat Tan Tôn Thất Nhật Tân 孙室日新 Nam Federation Master
IFM0038 Thailand Sankirtan Krishna Sankirtan Krishna 基沙纳 Nam Federation Master
IFM0039 Cambodia Pann Kim Pann Kim 甘德彬 Nam Federation Master
IFM0040 Malaysia Kayrel Nielhan Bin Kayrel Nielhan Bin 嘉涵 Nam Federation Master
IFM0041 China Wu Kexin Ngô Khả Hân 吴可欣 Nữ Federation Master
IFM0042 Indonesia Cui Hang Cui Hang 崔航 Nam Federation Master
IFM0043 Vietnam Ho Thi Thanh Hong Hồ Thị Thanh Hồng 胡氏清红 Nữ Federation Master
IFM0044 The Netherlands Yu Xiaolan Dư Hiểu Lan 余晓兰 Nữ Federation Master
IFM0045 China Li Shaogeng Lý Thiếu Canh 李少庚 Nam Federation Master
IFM0047 Great Britain Chen Yawen Trần Nhã Văn 陈雅文 Nữ Federation Master
IFM0048 Hong Kong, CN Cheng Yin Lung Trịnh Ngạn Long 郑彦隆 Nam Federation Master
IFM0049 Chinese Taipei Yu Yuan Shuo Du Nguyên Thạc 游原硕 Nam Federation Master
IFM0050 Malaysia Look Kong Dwo Lục Quang Đạc 陆光铎 Nam Federation Master
IFM0051 Malaysia Yii Ting Ting Dư Đình Đình 余婷婷 Nữ Federation Master
IFM0052 Belarus Korchitskij Sergej Korchitskij Sergej 柯棋斯基 Nam Federation Master
IFM0053 Finland Lindroos Raimo Lindroos Raimo 林莱默 Nam Federation Master
IFM0054 Finland Ramo Jouni Ramo Jouni 赖尤尼 Nam Federation Master
IFM0055 Finland Stenman Olavi Thạch Thiên Mạn 石天曼 Nam Federation Master
IFM0056 Finland Toernqvist Mikko Đặng Minh Cao 邓明高 Nam Federation Master
IFM0057 France Chea Christophe Chea Christophe 齐克里 Nam Federation Master
IFM0058 France Geremy Xavier Geremy Xavier 泽维尔 Nam Federation Master
IFM0059 France Thill Olivier Thill Olivier 奥利维 Nam Federation Master
IFM0060 Germany Berents Jan Bối Ngạn 贝彦 Nam Federation Master
IFM0061 Germany Bradler Stephen Bradler Stephen 博莱德 Nam Federation Master
IFM0062 Germany Freyer Guido Freyer Guido 福贵多 Nam Federation Master
IFM0063 Germany Frischmuth Uwe Frischmuth Uwe 乌韦 Nam Federation Master
IFM0064 Germany Gitter Lucas Ngô Tùng Nguyệt 吴松月 Nam Federation Master
IFM0065 Germany Gollmar Bastian Gollmar Bastian 高拔 Nam Federation Master
IFM0066 Germany Hoffarth Karsten Hoffarth Karsten 霍法特 Nam Federation Master
IFM0067 Germany Huber Siegfried Huber Siegfried 胡伯 Nam Federation Master
IFM0068 Germany Huebner Robert Huebner Robert 许普纳 Nam Federation Master
IFM0069 Germany Klein Andreas Klein Andreas 萧安迪 Nam Federation Master
IFM0070 Germany Knab Reinhard Knab Reinhard 柯莱华 Nam Federation Master
IFM0071 Germany Reinders Rudolf Reinders Rudolf 莱德 Nam Federation Master
IFM0072 Germany Schaefer Norbert Schaefer Norbert 舍费尔 Nam Federation Master
IFM0073 Germany Scholz Stefan Scholz Stefan 绍尔茨 Nam Federation Master
IFM0074 Germany Tessen Joern Tessen Joern 泰森 Nam Federation Master
IFM0075 Italy Veronesi Carlo Veronesi Carlo 维罗尼 Nam Federation Master
IFM0076 The Netherlands Gert Greeuw Gert Greeuw 葛律玮 Nam Federation Master
IFM0077 The Netherlands Nabuurs Jeop Nabuurs Jeop 纳布斯 Nam Federation Master
IFM0078 Russia Rumyantsev Dmitry Rumyantsev Dmitry 鲁缅采夫 Nam Federation Master
IFM0079 Great Britain Byway Paul Byway Paul 白保罗 Nam Federation Master
IFM0080 France Wu Ming Ngô Minh 吴鸣 Nữ Federation Master
IFM0081 Germany Wu Caifang Ngô Thái Phương 吴彩芳 Nữ Federation Master
IFM0082 Italy Fang Yi Phương Nghị 方毅 Nam Federation Master
IFM0083 Germany Yu Na Yu Na 于娜 Nữ Federation Master
IFM0084 China Ru Yichun Như Nhất Thuần 茹一淳 Nam Federation Master
IFM0085 China Hua Chenhao Hoa Thần Hạo 华辰昊 Nam Federation Master
IFM0086 China Zhang Hui Trương Huy 张辉 Nam Federation Master
IFM0087 USA Shi Yu Thi Vũ 施宇 Nam Federation Master
IFM0088 USA Zhang Jiayu Trương Giai Du 张佳瑜 Nam Federation Master
IFM0089 China Zhang Xuanyi Trương Huyền Niếp 张玄弈 Nữ Federation Master
IFM0090 China Jiang Rongbing Tưởng Dung Băng 蒋融冰 Nam Federation Master
IFM0091 China Sun Xinhao Tôn Hân Hạo 孙昕昊 Nam Federation Master
IFM0092 Belarus Paulovich Petr Paulovich Petr 保罗维奇 Nam Federation Master
IFM0093 Italy Wang Wei Vương Vĩ 王伟 Nam Federation Master
IFM0094 Germany Zhou Zihan Chu Tử Hàm 周子涵 Nam Federation Master
IFM0095 Belarus Kamara Darya Kamara Darya 卡玛拉 Nữ Federation Master
IFM0097 Japan Sakai Kiyotaka Sakai Kiyotaka 酒井清隆 Nam Federation Master
IFM0098 China Wu Wei Ngô Nguy 吴巍 Nam Federation Master
IFM0099 China Wang Wenju Vương Văn Quân 王文君 Nữ Federation Master
IFM0100 USA Cheng Richard Trịnh Thủ Hiền 郑守贤 Nam Federation Master
IFM0101 USA Szeto Howard Tư Đồ Tử Văn 司徒子文 Nam Federation Master
IFM0102 Canada Ng Paul Ngô Nhạc Lâm 吴岳林 Nam Federation Master
IFM0103 USA Hang Zhimeng Hàng Chí Mạnh 杭志孟 Nam Federation Master
IFM0104 USA Ta Benjamin Tạ Quang Bình 谢光平 Nam Federation Master
IFM0105 Canada Zheng Zhiwei Trịnh Chí Vỹ 郑志伟 Nam Federation Master
IFM0106 Canada Cheng Tak Ming Clement Trịnh Đức Minh 郑德铭 Nam Federation Master
IFM0107 Canada Dong Hexie Dong Hexie 董和夑 Nam Federation Master
IFM0108 Canada Sung Peter Tống Đức Nhu 宋德柔 Nam Federation Master
IFM0109 Chinese Taipei Ge Gen-Yi Cát Chấn Y 葛振衣 Nam Federation Master
IFM0110 USA Le Quang Nhat Lê Quang Nhật 黎光日 Nam Federation Master
IFM0111 China Wang Kuo Vương Liêu 王廓 Nam Federation Master
IFM0112 Malaysia Tan Chee Lim Trần Chí Linh 陈志霖 Nam Federation Master
IFM0113 Vietnam Pham Huy Khanh Phạm Huy Khánh 范辉庆 Nam Federation Master
IFM0114 Vietnam Dinh Tran Thanh Lam Đinh Trần Thanh Lam 丁陈清岚 Nữ Federation Master
IGM0001 China Lyu Qin Lữ Khâm 吕钦 Nam International Grandmaster
IGM0002 China Hu Ronghua Hồ Vinh Hoa 胡荣华 Nam International Grandmaster
IGM0004 Singapore Teo Sim Hua Trương Tâm Hoan 张心欢 Nữ International Grandmaster
IGM0005 China Zhao Guorong Triệu Quốc Vinh 赵国荣 Nam International Grandmaster
IGM0006 China Li Laiqun Lý Lai Quần 李来群 Nam International Grandmaster
IGM0007 Chinese Taipei Ma Chung Wei Mã Trọng Uy 马仲威 Nam International Grandmaster
IGM0008 China Xu Tianhong Từ Thiên Hồng 徐天红 Nam International Grandmaster
IGM0009 China Hu Ming Hồ Minh 胡明 Nữ International Grandmaster
IGM0010 China Tao Hanming Đào Hán Minh 陶汉明 Nam International Grandmaster
IGM0011 Canada Huang Yu Ying Hoàng Ngọc Oánh 黄玉莹 Nữ International Grandmaster
IGM0012 China Xu Yinchuan Hứa Ngân Xuyên 许银川 Nam International Grandmaster
IGM0013 Italy Lin Ye Rừng Hoang Dã 林野 Nữ International Grandmaster
IGM0014 China Jin Haiying Kim Hae Young 金海英 Nữ International Grandmaster
IGM0015 China Wang Linna Vương Lâm Na 王琳娜 Nữ International Grandmaster
IGM0016 Chinese Taipei Gao Yi Ping Cao Tình Bình 高懿萍 Nữ International Grandmaster
IGM0017 China Yu Youhua Vu Ấu Hoa 于幼华 Nam International Grandmaster
IGM0018 China Guo Liping Quách Lỵ Bình 郭莉萍 Nữ International Grandmaster
IGM0019 Macau, CN Lei Kam Fun Lý Cẩm Hoan 李锦欢 Nam International Grandmaster
IGM0020 Hong Kong, CN Chiu Yu Kuen Triệu Nhữ Quyền 赵汝权 Nam International Grandmaster
IGM0021 China Hong Zhi Hồng Trí 洪智 Nam International Grandmaster
IGM0022 Vietnam Nguyen Thanh Bao Nguyễn Thành Bảo 阮成保 Nam International Grandmaster
IGM0023 China Wu Xia Ngũ Hà 伍霞 Nữ International Grandmaster
IGM0024 China Zhao Xinxin Triệu Hâm Hâm 赵鑫鑫 Nam International Grandmaster
IGM0025 USA Mou Haiqin Mưu Hải Cần 牟海勤 Nam International Grandmaster
IGM0026 China You Yingqin Vưu Dĩnh Khâm 尤颖钦 Nữ International Grandmaster
IGM0027 China Jiang Chuan Tưởng Xuyên 蒋川 Nam International Grandmaster
IGM0028 China Tang Dan Đường Đan 唐丹 Nữ International Grandmaster
IGM0029 China Wang Tianyi Vương Thiên Nhất 王天一 Nam International Grandmaster
IGM0030 China Sun Yongzheng Tôn Dũng Chinh 孙勇征 Nam International Grandmaster
IGM0031 Macau, CN Cao Yanlei Tào Nham Lỗi 曹岩磊 Nam International Grandmaster
IGM0032 China Zheng Weitong Trịnh Duy Đồng 郑惟桐 Nam International Grandmaster
IGM0033 China Xie Jing Tạ Tĩnh 谢靖 Nam International Grandmaster
IGM0034 Germany Xue Handi Tiết Hàm Đệ 薛涵第 Nam International Grandmaster
IGM0035 Australia Andrew Yan Andrew Yan 颜种旺 Nam International Grandmaster
IGM0036 China Liu Dahua Liễu Đại Hoa 柳大华 Nam International Grandmaster
IGM0037 China Wan Chunlin Vạn Xuân Lâm 万春林 Nam International Grandmaster
IGM0038 China Wang Yuefei Vương Dược Phi 王跃飞 Nam International Grandmaster
IGM0039 Chinese Taipei Lin Jian Zhi Lâm Kiến Chí 林见志 Nam International Grandmaster
IGM0040 France Dang Thanh Trung Đặng Thanh Trung 邓清忠 Nam International Grandmaster
IGM0041 France Hua Say Ty Hứa Tùng Hạo 许松浩 Nam International Grandmaster
IGM0042 France Kong Vong Trần Đặc Siêu 陈特超 Nam International Grandmaster
IGM0043 France Woo Wei Cheung Hồ Vĩ Trường 胡伟长 Nam International Grandmaster
IGM0044 Germany Chen Jun Trần Tuấn 陈峻 Nam International Grandmaster
IGM0045 Germany Pu Fangyao Bộc Phương Nghiêu 濮方尧 Nam International Grandmaster
IGM0046 Germany Xue Zhong Tiết Trung 薛忠 Nam International Grandmaster
IGM0047 Hong Kong, CN Chan Chun Kit Trần Chấn Kiệt 陈振杰 Nam International Grandmaster
IGM0048 Hong Kong, CN Leung Tat Man Lương Đạt Dân 梁达民 Nam International Grandmaster
IGM0049 Hong Kong, CN Wong Hok Him Hoàng Học Khiêm 黄学谦 Nam International Grandmaster
IGM0050 Hong Kong, CN Yung Tak Keung Ông Đức Cường 翁德强 Nam International Grandmaster
IGM0051 Indonesia Le Tjong Beng Dư Trọng Minh 余仲明 Nam International Grandmaster
IGM0052 Italy He Zhimin Hà Chí Mẫn 何志敏 Nam International Grandmaster
IGM0053 Italy Xue Honglin Tiết Hồng Lâm 薛洪林 Nam International Grandmaster
IGM0054 Macau, CN Chan Tin Man Trần Thiên Hỏi 陈天问 Nam International Grandmaster
IGM0055 Malaysia Lee Kah Kheng Lý Gia Khánh 李家庆 Nam International Grandmaster
IGM0056 Malaysia Wong Wan Heng Hoàng Vận Hưng 黄运兴 Nam International Grandmaster
IGM0057 Myanmar Myint Sein Tưởng Khánh Dân 蒋庆民 Nam International Grandmaster
IGM0058 The Netherlands Cheung Wing On Trương Vinh An 张荣安 Nam International Grandmaster
IGM0059 The Netherlands Ye Rongguang Diệp Vinh Quang 叶荣光 Nam International Grandmaster
IGM0060 The Philippines Cai Shirong Thái Thế Vinh 蔡世荣 Nam International Grandmaster
IGM0061 The Philippines Chong Heung Ming Trang Hồng Minh 庄宏明 Nam International Grandmaster
IGM0062 Singapore Ng Jun Ming Hoàng Tuấn Minh 黄俊铭 Nam International Grandmaster
IGM0063 Singapore Woo Tsung Han Alvin Ngô Tông Hàn 吴宗翰 Nam International Grandmaster
IGM0064 Great Britain Chen Fazuo Trần Phát Tá 陈发佐 Nam International Grandmaster
IGM0065 Great Britain Huang Chunlong Hoàng Xuân Long 黄春龙 Nam International Grandmaster
IGM0066 Great Britain Lai Chi Kong Lê Trì Cương 黎池刚 Nam International Grandmaster
IGM0067 Vietnam Lai Ly Huynh Lại Lý Huynh 赖理兄 Nam International Grandmaster
IGM0068 Vietnam Nguyen Hoang Lam Nguyễn Hoàng Lâm 阮黄林 Nam International Grandmaster
IGM0069 Vietnam Trenh A Sang Trềnh A Sáng 郑亚生 Nam International Grandmaster
IGM0070 Vietnam Truong A Minh Trương A Minh 张亚明 Nam International Grandmaster
IGM0071 Australia Chan Hong Diana Thường Hồng 常虹 Nữ International Grandmaster
IGM0072 China Chen Lichun Trần Lệ Thuần 陈丽淳 Nữ International Grandmaster
IGM0073 China Chen Xinglin Trần Hạnh Lâm 陈幸琳 Nữ International Grandmaster
IGM0074 China Huang Wei Huỳnh Vy 黄薇 Nữ International Grandmaster
IGM0075 China Xie Siming Tạ Tư Minh 谢思明 Nữ International Grandmaster
IGM0076 China Zhang Guofeng Trương Quốc Phượng 张国凤 Nữ International Grandmaster
IGM0077 China Zhao Guanfang Triệu Quan Phương 赵冠芳 Nữ International Grandmaster
IGM0078 Chinese Taipei Liu Hong Shiou Lưu Hồng Tú 刘虹秀 Nữ International Grandmaster
IGM0079 Malaysia Cheng Ming Chuo Chiêm Mẫn Châu 詹敏珠 Nữ International Grandmaster
IGM0080 Vietnam Le Thi Huong Lê Thị Hương 黎氏香 Nữ International Grandmaster
IGM0081 Vietnam Ngo Lan Huong Ngô Lan Hương 吴兰香 Nữ International Grandmaster
IGM0082 Germany Yan Zixi Nghiêm Tử Hi 严子熙 Nữ International Grandmaster
IGM0083 The Philippines Liu Zijian Lưu Tử Kiện 刘子健 Nam International Grandmaster
IGM0084 The Philippines Wang Keng Vương Tranh 王铿 Nữ International Grandmaster
IGM0085 China Xu Chao Từ Siêu 徐超 Nam International Grandmaster
IGM0086 Canada Chen Hongsheng Trần Anh Thịnh 陈泓盛 Nam International Grandmaster
IGM0087 USA Jia Dan Cổ Đan 贾丹 Nữ International Grandmaster
IGM0089 USA Ji Zhongqi Kỷ Trung Khải 纪中启 Nam International Grandmaster
IGM0090 USA Hu Yushan Hồ Ngọc Sơn 胡玉山 Nam International Grandmaster
IGM0091 USA Peng Oscar Bành Giai Văn 彭佳文 Nam International Grandmaster
IGM0092 USA Shen Hao Gary Thẩm Hạo 沈浩 Nam International Grandmaster
IGM0093 USA Hu Quan Michael Hồ Toàn 胡全 Nam International Grandmaster
IGM0094 USA Do Yogi Đỗ Quốc Thắng 杜国胜 Nam International Grandmaster
IGM0095 USA Li Xusheng Lý Húc Thân 李旭昇 Nam International Grandmaster
IGM0096 Canada Gu Yiqing Cố Ức Khánh 顾亿庆 Nam International Grandmaster
IGM0097 Canada Wang Weiqiang Vương Vĩ Cường 王伟强 Nam International Grandmaster
IM0001 Hong Kong, CN Wu Kele Ngô Khắc Nhạc 吴克乐 Nam International Master
IM0002 Chinese Taipei Liang Chin Yi Lương Kim Nghĩa 梁金义 Nam International Master
IM0003 Malaysia Chieng Kuok Wu Chiêm Quốc Vũ 詹国武 Nam International Master
IM0004 Malaysia Tan Cheak Joo Trần Tiệp Dụ 陈捷裕 Nam International Master
IM0005 Chinese Taipei Liu Kuo Hua Lưu Quốc Hoa 刘国华 Nam International Master
IM0006 Hong Kong, CN Li Kang Wah Lý Kính Hoa 李镜华 Nam International Master
IM0007 China Yan Wenqing Diêm Văn Thanh 阎文清 Nam International Master
IM0008 Hong Kong, CN Wong Chi Keung Hoàng Chí Cường 黄志强 Nam International Master
IM0009 Great Britain Li Chen Lý Sâm 李琛 Nữ International Master
IM0010 Chinese Taipei Chen Kuo Hsin Trần Quốc Hưng 陈国兴 Nam International Master
IM0011 China Liu Dianzhong Lưu Điện Trung 刘殿中 Nam International Master
IM0012 USA Lee Michael Lý Tất Sí 李必炽 Nam International Master
IM0013 Thailand Jiraparkdeepan Vithaya Mã Vũ Liêm 马武廉 Nam International Master
IM0014 Chinese Taipei Chen Cheng Kuo Trần Chấn Quốc 陈振国 Nam International Master
IM0015 Hong Kong, CN Chan Chee Mun Trần Chí Văn 陈志文 Nam International Master
IM0016 Vietnam Nguyen Hoang Yen Nguyễn Hoàng Yến 阮黄燕 Nữ International Master
IM0017 Vietnam Uong Duong Bac Uông Dương Bắc 汪洋北 Nam International Master
IM0020 Vietnam Nguyen Minh Nhat Quang Nguyễn Minh Nhật Quang 阮明日光 Nam International Master
IM0021 Malaysia Yeoh Thean Jern Dương Thiêm Bổ nhiệm 杨添任 Nam International Master
IM0022 Australia To Tu Hung Tô Tử Hùng 苏子雄 Nam International Master
IM0023 Australia Zhang Gaoyang Trương Cao Dương 张高扬 Nam International Master
IM0024 Brunei Chin Kok Liang Trần Quốc Lương 陈国良 Nam International Master
IM0025 Brunei Chow Wing On Chu Vinh An 周荣安 Nam International Master
IM0026 Cambodia Heng Chamnan Khâu Lượng 邱亮 Nam International Master
IM0027 China Bu Fengbo Bặc Phượng Ba 卜凤波 Nam International Master
IM0028 China Chen Xiaokun Trần Hiếu Khôn 陈孝坤 Nam International Master
IM0029 China Hao Jichao Hác Kế Siêu 郝继超 Nam International Master
IM0030 China Jin Bo Kim Ba 金 波 Nam International Master
IM0031 China Li Hongjia Lý Hồng Gia 李鸿嘉 Nam International Master
IM0032 China Li Zhiping Lý Trí Bình 李智屏 Nam International Master
IM0033 China Lin Hongmin Lâm Hồng Mẫn 林宏敏 Nam International Master
IM0034 China Lu Weitao Lục Vĩ Thao 陆伟韬 Nam International Master
IM0035 China Miao Yongpeng Miêu Vĩnh Bằng 苗永鹏 Nam International Master
IM0036 China Nie Tiewen Niếp Thiết Văn 聂铁文 Nam International Master
IM0037 China Pan Zhenbo Phan Chấn Ba 潘振波 Nam International Master
IM0038 China Shen Peng Thân Bằng 申 鹏 Nam International Master
IM0039 China Wang Jialiang Vương Gia Lương 王嘉良 Nam International Master
IM0040 China Wang Yang Uông Dương 汪 洋 Nam International Master
IM0041 China Xu Guoyi Hứa Quốc Nghĩa 许国义 Nam International Master
IM0042 China Xu Tianli Từ Thiên Lợi 徐天利 Nam International Master
IM0043 China Zhang Xuechao Trương Học Triều 张学潮 Nam International Master
IM0044 Chinese Taipei Chao I Fan Triệu Dịch Phàm 赵奕帆 Nam International Master
IM0045 Chinese Taipei Chiang Chung Hao Giang Trung Hào 江中豪 Nam International Master
IM0046 Chinese Taipei Juan Ming Chao Nguyễn Minh Chiêu 阮明昭 Nam International Master
IM0047 Chinese Taipei Lin En Te Lâm Ân Đức 林恩德 Nam International Master
IM0048 Chinese Taipei Lin Shih Wei Lâm Thế Vỹ 林世伟 Nam International Master
IM0049 Chinese Taipei Ma Cheng Lun Mã Chính Luân 马正伦 Nam International Master
IM0050 France Cao Quoc Chi Cao Quốc Chí 高国志 Nam International Master
IM0051 France Huynh Vinh Tuong Hoàng Vĩnh Tường 黄永祥 Nam International Master
IM0052 France Nguyen Marc-Antoine Nguyễn Thái Đông 阮泰东 Nam International Master
IM0053 France Phung Kim Dang Phùng Đan 冯丹 Nam International Master
IM0054 Germany Naegler Michael Naegler Michael 耐格勒 Nam International Master
IM0055 Germany Siewert Hajo Siewert Hajo 西维特 Nam International Master
IM0056 Germany Zhang Zhang Trương Chương 张章 Nam International Master
IM0057 Hong Kong, CN Chan Keung On Trần Cường An 陈强安 Nam International Master
IM0058 Hong Kong, CN Chan Ling Fai Trần Linh Huy 陈灵辉 Nam International Master
IM0059 Hong Kong, CN Chan Tak Tai Trần Đức Thái 陈德泰 Nam International Master
IM0060 Hong Kong, CN Chow Sai Kit Chu Thế Kiệt 周世杰 Nam International Master
IM0061 Hong Kong, CN Ding Kin Chuen Đinh Hoàn Thiện 丁健全 Nam International Master
IM0062 Hong Kong, CN Du Weng Gwong Đỗ Vĩnh Quang 杜永光 Nam International Master
IM0063 Hong Kong, CN Wong Man Wai Hoàng Văn Vỹ 黄文伟 Nam International Master
IM0064 Hong Kong, CN Yung Tsun Wah Dương Tuấn Hoa 杨俊华 Nam International Master
IM0065 Indonesia Abuku Thái Chí Cường 蔡志强 Nam International Master
IM0066 Indonesia Setiawan Setiawan 尤泽标 Nam International Master
IM0067 Indonesia Suhendro Tô Cảnh Chấn 苏耿振 Nam International Master
IM0068 Indonesia Eddy setiawan Thái Đức Hoài 蔡德怀 Nam International Master
IM0069 Indonesia Suyanto Toni Đường Bảo Hoa 唐保华 Nam International Master
IM0070 Italy Fang Dingliang Phương Định Lương 方定良 Nam International Master
IM0071 Italy Hu Yunxi Hồ Doãn Tích 胡允锡 Nam International Master
IM0072 Japan Yamazaki Hideo Yamazaki Hideo 山崎秀夫 Nam International Master
IM0073 Macau, CN Lau Veng Tak Lưu Vĩnh Đức 刘永德 Nam International Master
IM0074 Macau, CN Leong Sio Man Lương Thiếu Văn 梁少文 Nam International Master
IM0075 Macau, CN Tou Kuong Vai Đỗ Quang Vỹ 杜光伟 Nam International Master
IM0076 Malaysia Ang Yan Peng Hồng Viễn Bình 洪远平 Nam International Master
IM0077 Malaysia Tan Gim Aun Trần Cẩm An 陈锦安 Nam International Master
IM0078 Malaysia Chen Jun Wei Trần Tuấn Vệ 陈俊卫 Nam International Master
IM0079 Malaysia Gan Chern Chih Nhan Tăng Trí 颜增智 Nam International Master
IM0080 Malaysia Lay Kam Hock Lê Kim Phúc 黎金福 Nam International Master
IM0081 Malaysia Lim Kok Yam Lâm Quốc Viêm 林国炎 Nam International Master
IM0082 Malaysia Look Kean Chor Lục Kiến Sơ 陆建初 Nam International Master
IM0083 Malaysia Sim Yip How Thẩm Nghị Hào 沈毅豪 Nam International Master
IM0084 Malaysia Tan Yu Huat Trần Hữu Phát 陈有发 Nam International Master
IM0085 Malaysia Chen Ling Wei Tăng Lệnh Uy 曾令威 Nam International Master
IM0086 Malaysia Huang Yongfa Hoàng Dũng Phát 黄勇发 Nam International Master
IM0087 Malaysia Kho Kei Kuan Hứa Kế Quang 许继光 Nam International Master
IM0088 Malaysia Ling Lee Kiong Lâm Lợi Cường 林利强 Nam International Master
IM0089 Malaysia Calvin Tay Yelin Trịnh Nghĩa Nhất 郑义霖 Nam International Master
IM0090 Myanmar Tin Win Hoàng Tất Phú 黄必富 Nam International Master
IM0091 The Netherlands Ng Wing San Ngô Vĩnh Cửu 吴永生 Nam International Master
IM0092 The Netherlands Wang Huichuan Vương Huy Xuyên 王辉川 Nam International Master
IM0093 The Netherlands Wang Yikun Vương Dĩ Côn 王以昆 Nam International Master
IM0094 The Philippines Cai Hong Da Thái Bồi Thanh 蔡培青 Nam International Master
IM0095 The Philippines Chen Pei Jin Trần Bồi Tiến 陈培进 Nam International Master
IM0096 The Philippines Chen Wan Wei Trần Vạn Uy 陈万威 Nam International Master
IM0097 Singapore Kng Ter Yong Khang Đức Vinh 康德荣 Nam International Master
IM0098 Singapore Lee Kheng Soi Lý Khánh Tiên 李庆先 Nam International Master
IM0099 Singapore Lum Yew Sum Lâm Diệu Sâm 林耀森 Nam International Master
IM0100 Singapore Lye Yee Siong Lại Tỷ Tường 赖亿祥 Nam International Master
IM0101 Singapore Ng Jun Yang Hoàng Tuấn Dương 黄俊阳 Nam International Master
IM0102 Singapore Tay Siang Hock Trịnh Tường Phúc 郑祥福 Nam International Master
IM0103 Sweden Jiang Thanh Hon Giang Sở Thành 江楚城 Nam International Master
IM0104 Thailand Chen Si Fei Trần Tư Phi 陈思飞 Nam International Master
IM0105 Thailand Pong Daruganont Ngô Đa Hoa 吴多华 Nam International Master
IM0106 Great Britain Young Luckboon David Young 大卫杨 Nam International Master
IM0107 Great Britain Zhang Guohan Trương Quốc Hàm 张国涵 Nam International Master
IM0108 Vietnam Dao Cao Khoa Đào Cao Khoa 陶高科 Nam International Master
IM0109 Vietnam Dao Quoc Hung Đào Quốc Hưng 陶国兴 Nam International Master
IM0110 Vietnam Diep Khai Nguyen Phạm Khải Nguyên 范启源 Nam International Master
IM0111 Vietnam Lai Tuan Anh Lại Tuấn Anh 赖俊英 Nam International Master
IM0112 Vietnam Mong The Hanh Mong Nhi 蒙世行 Nam International Master
IM0113 Vietnam Tran Van Ninh Trần Văn Ninh 陈文柠 Nam International Master
IM0114 Chinese Taipei Huang Yuan Bang Hoàng Nguyên Bang 黄元邦 Nam International Master
IM0115 China Dang Guolei Đảng Quốc Lôi 党国蕾 Nữ International Master
IM0116 China Gao Hua Cao Hoa 高华 Nữ International Master
IM0117 China Li Deling Lê Đức Linh 黎德玲 Nữ International Master
IM0118 China Liu Huan Lưu Hoan 刘欢 Nữ International Master
IM0119 Chinese Taipei Lee Meng Ju Lý Mạnh Nho 李孟儒 Nữ International Master
IM0120 Chinese Taipei Peng Jou An Bành Nhu An 彭柔安 Nữ International Master
IM0121 Hong Kong, CN Lam Ka Yan Lâm Gia Hân 林嘉欣 Nữ International Master
IM0122 Hong Kong, CN Lo Yin Hing La Yến Thanh 罗燕清 Nữ International Master
IM0123 Malaysia Chen Lian Cai Trần Liên Thái 陈莲彩 Nữ International Master
IM0124 Malaysia Khoo Chin Chin Khâu Chân Trân 邱真珍 Nữ International Master
IM0125 Malaysia Jee Xin Ru Dư Hân Như 余欣如 Nữ International Master
IM0126 Singapore Chan Pak Fan Trần Bạch Phàm 陈白帆 Nữ International Master
IM0127 Singapore Soh Ying Ying Tô Doanh Doanh 苏盈盈 Nữ International Master
IM0128 Vietnam Dam Thi Thuy Dung Đàm Thị Thùy Dung 谭氏垂容 Nữ International Master
IM0129 Vietnam Hoang Thi Hai Binh Hoàng Thị Hải Bình 黄氏海平 Nữ International Master
IM0130 Vietnam Nguyen Thi Hong Hanh Nguyễn Thị Hồng Hạnh 阮氏红幸 Nữ International Master
IM0131 Vietnam Nguyen Thi Phi Liem Nguyễn Thị Phi Liêm 阮氏菲廉 Nữ International Master
IM0132 Spain Lin Xiuwei Lâm Tú Vỹ 林秀伟 Nam International Master
IM0133 Great Britain Xu Wenjun Từ Văn Tuấn 徐文俊 Nam International Master
IM0136 Canada Chi Xinde Trì Tín Đức 迟信德 Nam International Master
IM0138 China Liang Yanting Lương Nghiên Đình 梁妍婷 Nữ International Master
IM0139 Finland Yang Chi Dương Trì 杨驰 Nam International Master
IM0140 Hong Kong, CN Fung Ga Zen Phùng Gia Tuấn 冯家俊 Nam International Master
IM0141 China Li Dezhi Lê Đức Chí 黎德志 Nam International Master
IM0142 Chinese Taipei Yang Chung Yu Dương Tông Dụ 杨宗谕 Nam International Master
IM0143 Vietnam Cao Phuong Thanh Cao Phương Thanh 高芳青 Nữ International Master
IM0144 Canada Cheng Songli Trình Tụng Lý 程颂理 Nam International Master
IM0145 Canada Ma Yunrun Mã Vân Nhuận 马云润 Nam International Master
IM0146 USA Nguyen Huu Khoa Nguyễn Hữu Khoa 阮有科 Nam International Master
IM0147 USA Meng Jian Mạnh Kiện 孟健 Nam International Master
IM0148 USA Le Anh Hao Lê Anh Hào 黎英豪 Nam International Master
IM0149 Canada Cuong Vuong Vương Quân Thiên 王君天 Nam International Master
IM0150 USA Cho Chi Chung Stephen Tào Trí Thông 曹智聪 Nam International Master
IM0151 USA Peng Bo Peng Bo 彭铂 Nam International Master
IM0152 Canada Lau Kei Cheong Lưu Kỳ Xương 刘其昌 Nam International Master
IM0153 Canada Jiang Wei Khương Vĩ 姜伟 Nam International Master
IM0154 Canada Li Yachao Lý Á Siêu 李亚超 Nam International Master
IM0155 China Zuo Wenjing Tả Văn Tĩnh 左文静 Nữ International Master
IM0156 Vietnam Nguyen Tan Phat Nguyễn Tấn Phát 阮晋发 Nam International Master

Bài viết liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Warning: fopen(cache/articles/39c8ffdb2538c00a30da2c5501224968.cache): failed to open stream: Disk quota exceeded in /home/doctruy3/linhdi.com/index.php on line 65

Warning: fwrite() expects parameter 1 to be resource, bool given in /home/doctruy3/linhdi.com/index.php on line 66

Warning: fclose() expects parameter 1 to be resource, bool given in /home/doctruy3/linhdi.com/index.php on line 67